Tổng hợp các động từ bất quy tắc theo vần A B C

Nhắc đến động từ bất quy tắc chắc hẳn nó không quá xa lạ với nhiều bạn học sinh, sinh viên và các bạn học anh ngữ. Và việc học động từ bất quy tắc gần như là bắt buộc đối với người học tiếng Anh

Hôm nay kienthuc247.com xin tổng hợp những động từ bất quy tắc giúp các bạn dễ dàng tra cứu và học tập nhất. Chúc các bạn học tập vui vẻ nhé.

Tổng hợp động từ bất quy tắc trong tiếng Anh
Tổng hợp động từ bất quy tắc trong tiếng Anh

A

Từ vựngCách đọcNghĩa
abide , abode/abided , abode/abided/əˈbaɪd abode,abided əˈboʊd ,əˈbaɪdɪd/lưu trú, lưu lại
arise , arose , arisen/əˈraɪz əˈroʊz əˈrɪzən/phát sinh
awake , awoke , awoken/əˈweɪk əˈwoʊk əˈwoʊkən/đánh thức, thức

B

Từ vựngCách đọcNghĩa
be , was/were , been/biː was,were bɪn/thì, là, bị, ở
bear , bore , borne/ber bɔːr borne/mang, chịu đựng
become , became , become/bɪˈkʌm bɪˈkeɪm bɪˈkʌm/trở nên
befall , befell , befallen/bɪˈfɔːl befell befallen/xảy đến
begin , began , begun/bɪˈgɪn bɪˈgæn bɪˈgʌn/bắt đầu
behold , beheld , beheld/bɪˈhoʊld bɪˈheld bɪˈheld/ngắm nhìn
bend , bent , bent/bend bent bent/bẻ cong
beset , beset , beset/bɪˈset bɪˈset bɪˈset/bao quanh
bespeak , bespoke , bespoken/bɪˈspiːk bɪˈspoʊk bɪspoʊkʌn/chứng tỏ
bid , bid , bid/bɪd bɪd bɪd/trả giá
bind , bound , bound/baɪnd baʊnd baʊnd/buộc, trói
bleed , bled , bled/bliːd bled bled/chảy máu
blow , blew , blown/bloʊ bluː bloʊn/thổi
break , broke , broken/breɪk broʊk ˈbroʊkən/đập vỡ
breed , bred , bred/briːd bred bred/nuôi, dạy dỗ
bring , brought , brought/brɪŋ brɔːt brɔːt/mang đến
broadcast , broadcast , broadcast/brɔːdˌkæst brɔːdˌkæst brɔːdˌkæst/phát thanh
build , built , built/bɪld bɪlt bɪlt/xây dựng
burn , burnt/burned , burnt/burned/bɜːrn burntburned burntburned/đốt, cháy
buy , bought , bought/baɪ bɔːt bɔːt/mua

C

Từ vựngCách đọcNghĩa
cast , cast , cast/cɑːst cɑːst cɑːst/ném, tung
catch , caught , caught/kæʧ kɔːt kɔːt/bắt, chụp
chide, chid/chided, chid/chidden/chided/ʧaɪd tʃɪd ˈʧaɪdɪd tʃɪd chidden ˈʧaɪdɪd/mắng, chửi
choose , chose , chosen/ʧuːz ʃoʊz ˈʧoʊzən/chọn, lựa
cleave , clove/cleft/cleaved , cloven/cleft/cleaved/kliːv kloʊv kleft kliːvd ˈkloʊvən kleft kliːvd/chẻ, tách hai
cleave , clave , cleaved/kliːv kleɪv kliːvd/dính chặt
come , came , come/kʌm keɪm kʌm/đến, đi đến
cost , cost , cost/kɔːst kɔːst kɔːst/có giá là
crow , crew/crewed , crowed/kroʊ crewcrewed kroʊd/gáy (gà)
cut , cut , cut/kʌt kʌt kʌt/cắn, chặt

D

Từ vựngCách đọcNghĩa
deal , dealt , dealt/diːl delt delt/giao thiệp
dig , dug , dug/dɪg dʌg dʌg/dào
dive, dove/dived, dived/daɪv dʌv daɪvd daɪvd/lặn, lao xuống
draw , drew , drawn/drɔː druː drɔːn/vẽ, kéo
dream , dreamt/dreamed , dreamt/dreamed/driːm dremt driːmd dremt driːmd/mơ thấy
drink , drank , drunk/drɪŋk dræŋk drʌŋk/uống
drive , drove , driven/draɪv droʊv ˈdrɪvən/lái xe
dwell , dwelt , dwelt/dwel dwelt dwelt/trú ngụ, ở

E

Từ vựngCách đọcNghĩa
eat , ate , eaten/iːt eɪt ˈiːtn/ăn

F

Từ vựngCách đọcNghĩa
fall , fell , fallen/fɔːl fel ˈfɔːlən/ngã, rơi
feed , fed , fed/fiːd fed fed/cho ăn, ăn, nuôi
feel , felt , felt/fiːl felt felt/cảm thấy
fight , fought , fought/faɪt fɔːt fɔːt/chiến đấu
find , found , found/faɪnd faʊnd faʊnd/tìm thấy, thấy
flee , fled , fled/fliː fled fled/chạy trốn
fling , flung , flung/flɪŋ flʌŋ flʌŋ/tung; quang
fly , flew , flown/flaɪ fluː floʊn/bay
forbear , forbore , forborne/fɔːrˈber fɔːrˈbɔːr fɔːrˈbɔːrn/nhịn
forbid , forbade/forbad , forbidden/fərˈbɪd fərˈbæd fərd fərˈbɪdn/cấm, cấm đoán
forecast , forecast/forecasted , forecast/forecasted/fɔːrˌkæst fɔːrˌkæst ˈfɔːrˌkæstɪd fɔːrˌkæst ˈfɔːrˌkæstɪd/tiên đoán
foresee , foresaw , forseen/fɔːrˈsiː foresaw forseen/thấy trước
foretell , foretold , foretold/fɔːrˈtel foretold foretold/đoán trước
forget , forgot , forgotten/fərˈget fərˈgɑːt fərˈgɑːtn/quên
forgive , forgave , forgiven/fərˈgɪv fərˈgeɪv forgiven/tha thứ
forsake , forsook , forsaken/fɔːrˈseɪk fɔːrˈsʊk fɔːrˈseɪkən/ruồng bỏ
freeze , froze , frozen/friːz froʊz ˈfroʊzən/(làm) đông lại

G

Từ vựngCách đọcNghĩa
get , got , got/gotten/get gɑːt gɑːt ˈgɑːtn/có được
gild , gilt/gilded , gilt/gilded/gɪld gɪlt ˈgɪldɪd gɪlt ˈgɪldɪd/mạ vàng
gird , girt/girded , girt/girded/gɜːrd gɜːrt ˈgɜːrdɪd gɜːrt ˈgɜːrdɪd/đeo vào
give , gave , given/gɪv geɪv ˈgɪvən/cho
go , went , gone/goʊ went gɔːn/đi
grind , ground , ground/graɪnd graʊnd graʊnd/nghiền, xay
grow , grew , grown/groʊ gruː groʊn/mọc, trồng

H

Từ vựngCách đọcNghĩa
hang , hung , hung/hæŋ hʌŋ hʌŋ/móc lên, treo lên
hear , heard , heard/hiːr hɜːrd hɜːrd/nghe
heave , hove/heaved , hove/heaved/hiːv hoʊv hiːvd hoʊv hiːvd/trục lên
hide , hid , hidden/haɪd hɪd ˈhɪdn/giấu, trốn, nấp
hit , hit , hit/hɪt hɪt hɪt/đụng
hurt , hurt , hurt/hɜːrt hɜːrt hɜːrt/làm đau

I

Từ vựngCách đọcNghĩa
inlay , inlaid , inlaid/ˈɪnˈleɪ ɪnˌleɪd ɪnˌleɪd/cẩn, khảm
input , input , input/ɪnˌpʊt ɪnˌpʊt ɪnˌpʊt/đưa vào (máy điện toán)
inset , inset , inset/ɪnˌset ɪnˌset ɪnˌset/dát, ghép

K

Từ vựngCách đọcNghĩa
keep , kept , kept/kiːp kept kept/giữ
kneel , knelt/kneeled , knelt/kneeled/niːl nelt niːld nelt niːld/quỳ
knit , knit/knitted , knit/knitted/nɪt nɪt ˈnɪtɪd nɪt ˈnɪtɪd/đan
know , knew , known/noʊ nuː noʊn/biết, quen biết

L

Từ vựngCách đọcNghĩa
lay , laid , laid/leɪ leɪd leɪd/đặt, để
lead , led , led/led led led/dẫn dắt, lãnh đạo
leap , leapt , leapt/liːp lept lept/nhảy, nhảy qua
learn , learnt/learned , learnt/learned/lɜːrn lɜːrnt lɜːrnd lɜːrnt lɜːrnd/học, được biết
leave , left , left/liːv left left/ra đi, để lại
lend , lent , lent/lend lent lent/cho mượn (vay)
let , let , let/let let let/cho phép, để cho
lie , lay , lain/laɪ leɪ leɪn/nằm
light , lit/lighted , lit/lighted/laɪt lɪt ˈlaɪtɪd lɪt ˈlaɪtɪd/thắp sáng
lose , lost , lost/luːz lɔːst lɔːst/làm mất, mất

M

Từ vựngCách đọcNghĩa
make , made , made/meɪk meɪd meɪd/chế tạo, sản xuất
mean , meant , meant/miːn ment ment/có nghĩa là
meet , met , met/miːt met met/gặp mặt
mislay , mislaid , mislaid/mɪsˈleɪ mislaid mislaid/để lạc mất
misread , misread , misread/mɪsˈriːd mɪsˈriːd mɪsˈriːd/đọc sai
misspell , misspelt , misspelt/misspell misspelt misspelt/viết sai chính tả
mistake , mistook , mistaken/mɪˈsteɪk mɪˈstʊk mɪˈsteɪkən/phạm lỗi, lầm lẫn
misunderstand , misunderstood , misunderstood/mɪsəndərˈstænd mɪsəndərˈstʊd mɪsəndərˈstʊd/hiểu lầm
mow , mowed , mown/mowed/moʊ moʊd mown moʊd/cắt cỏ

O

Từ vựngCách đọcNghĩa
outbid , outbid , outbid/aʊtˈbɪd aʊtˈbɪd aʊtˈbɪd/trả hơn giá
outdo , outdid , outdone/aʊtˈduː ˈaʊtɪd outdone/làm giỏi hơn
outgrow , outgrew , outgrown/ˌaʊtˈgroʊ outgrew outgrown/lớn nhanh hơn
output , output , output/aʊtˌpʊt aʊtˌpʊt aʊtˌpʊt/cho ra (dữ kiện)
outrun , outran , outrun/æʊtˈrʌn ˌaʊtˈræn æʊtˈrʌn/chạy nhanh hơn; vượt giá
outsell , outsold , outsold/ˌaʊtˈsel aʊtˈsoʊld aʊtˈsoʊld/bán nhanh hơn
overcome , overcame , overcome/ˌoʊvərˈkʌm oʊvərˈkeɪm ˌoʊvərˈkʌm/khắc phục
overeat , overate , overeaten/ˌoʊvərˈiːt ˌoʊvərˈeɪt overeaten/ăn quá nhiều
overfly , overflew , overflown/overfly overflew overflown/bay qua
overhang , overhung , overhung/oʊvərˌhæŋ overhung overhung/nhô lên trên, treo lơ lửng
overhear , overheard , overheard/oʊvərˈhiːr oʊvərˈhiːrd oʊvərˈhiːrd/nghe trộm
overlay , overlaid , overlaid/overlay overlaid overlaid/phủ lên
overpay , overpaid , overpaid/ˌoʊvərˈpeɪ overpaid overpaid/trả quá tiền
overrun , overran , overrun/oʊverˈrʌn ˌoʊvərˈræn oʊverˈrʌn/tràn ngập
oversee , oversaw , overseen/oʊvərˈsiː oversaw overseen/trông nom
overshoot , overshot , overshot/ˌoʊvərˈʃuːt overshot overshot/đi quá đích
oversleep , overslept , overslept/ˌoʊvərˈsliːp overslept overslept/ngủ quên
overtake , overtook , overtaken/ˌoʊvərˈteɪk ˌoʊvərˈtʊk overtaken/đuổi bắt kịp
overthrow , overthrew , overthrown/ˈoʊvərˈθroʊ overthrew overthrown/lật đổ

P

Từ vựngCách đọcNghĩa
pay , paid , paid/peɪ peɪd peɪd/trả (tiền)
prove , proved , proven/proved/pruːv pruːvd provenproved/chứng minh (tỏ)
put , put , put/pʊt pʊt pʊt/đặt; để

R

Từ vựngCách đọcNghĩa
read, read, read/riːd riːd riːd /đọc
rebuild , rebuilt , rebuilt/riːˈbɪld rebuilt rebuilt/xây dựng lại
redo , redid , redone/riːˈduː ˈredɪd redone/làm lại
remake , remade , remade/remake remade remade/làm lại; chế tạo lại
rend , rent , rent/ˈrend rent rent/toạc ra; xé
repay , repaid , repaid/riːˈpeɪ repaid repaid/hoàn tiền lại
resell , retold , retold/riːˈsel ˈretɪd ˈretɪd/bán lại
retake , retook , retaken/retake retook retaken/chiếm lại; tái chiếm
rewrite , rewrote , rewritten/rewrite rewrote rewritten/viết lại
rid , rid , rid/rɪd rɪd rɪd/giải thoát
ride , rode , ridden/raɪd roʊd ˈrɪdn/cưỡi
ring , rang , rung/rɪŋ ræŋ rʌŋ/rung chuông
rise , rose , risen/raɪz roʊˈzeɪ ˈrɪzən/đứng dậy; mọc
run , ran , run/rʌn ræn rʌn/chạy

S

Từ vựngCách đọcNghĩa
saw , sawed , sawn/sɔː sɔːd sɔːn/cưa
say , said , said/seɪ ˈsed ˈsed/nói
see , saw , seen/siː sɔː seen/nhìn thấy
seek , sought , sought/siːk sɔːt sɔːt/tìm kiếm
sell , sold , sold/sel soʊld soʊld/bán
send , sent , sent/send sent sent/gửi
sew , sewed , sewn/sewed/sɔʊ sɔʊd sewnsewed/may
shake , shook , shaken/ʃeɪk ʃʊk ˈʃeɪkən/lay; lắc
shear , sheared , shorn/ʃiːr ʃiːrd ʃɔːrn /xén lông (Cừu)
shed , shed , shed/ʃed ʃed ʃed/rơi; rụng
shine , shone , shone/ʃaɪn ʃoʊn ʃoʊn/chiếu sáng
shoot , shot , shot/ʃuːt ʃɑːt ʃɑːt/bắn
show , showed , shown/showed/ʃoʊ ʃoʊd ʃoʊn ʃoʊd/cho xem
shrink , shrank , shrunk/ʃrɪŋk ʃræŋk ʃrʌŋk/co rút
shut , shut , shut/ʃʌt ʃʌt ʃʌt/đóng lại
sing , sang , sung/sɪŋ sæŋ sʌŋ/ca hát
sink , sank , sunk/sɪŋk sæŋk sʌŋk/chìm; lặn
sit , sat , sat/sɪt sæt sæt/ngồi
slay , slew , slain/sleɪ sluː sleɪn/sát hại; giết hại
sleep , slept , slept/sliːp slept slept/ngủ
slide , slid , slid/slaɪd slɪd slɪd/trượt; lướt
sling , slung , slung/slɪŋ slʌŋ slʌŋ/ném mạnh
slink , slunk , slunk/slɪŋk slʌŋk slʌŋk/lẻn đi
smell , smelt , smelt/smel smelt smelt/ngửi
smite , smote , smitten/smaɪt smoʊt ˈsmɪtn/đập mạnh
sow , sowed , sown/sewed/soʊ soʊd seʊn sɔʊd/gieo; rải
speak , spoke , spoken/spiːk spoʊk ˈspoʊkən/nói
speed , sped/speeded , sped/speeded/spiːd sped ˈspiːdɪd sped ˈspiːdɪd/chạy vụt
spell , spelt/spelled , spelt/spelled/spel spelt speld spelt speld/đánh vần
spend , spent , spent/spend spent spent/tiêu sài
spill , spilt/spilled , spilt/spilled/spɪl spɪlt spɪld spɪlt spɪld/tràn; đổ ra
spin , spun/span , spun/spɪn spʌn spæn spʌn/quay sợi
spit , spat , spat/spɪt spæt spæt/khạc nhổ
spoil , spoilt/spoiled , spoilt/spoiled/spɔɪl spɔɪlt spɔɪld spɔɪlt spɔɪld/làm hỏng
spread , spread , spread/spred spred spred/lan truyền
spring , sprang , sprung/sprɪŋ spræŋ sprʌŋ/nhảy
stand , stood , stood/stænd stʊd stʊd/đứng
stave , stove/staved , stove/staved/steɪv stoʊv steɪvd stoʊv steɪvd/đâm thủng
steal , stole , stolen/stiːl stoʊl ˈstoʊlən/đánh cắp
stick , stuck , stuck/stɪk stʌk stʌk/ghim vào; đính
sting , stung , stung/stɪŋ stʌŋ stʌŋ/châm ; chích; đốt
stink , stunk/stank , stunk/stɪŋk stʌŋk stæŋk stʌŋk/bốc mùi hôi
strew , strewed , strewn/strewed/struː struːd struːn struːd/rắc , rải
stride , strode , stridden/straɪd stroʊd ˈstriːdən/bước sải
strike , struck , struck/straɪk strʌk strʌk/đánh đập
string , strung , strung/strɪŋ strʌŋ strʌŋ/gắn dây vào
strive , strove , striven/straɪv stroʊv ˈstrɪvən/cố sức
swear , swore , sworn/swer swɔːr sworn/tuyên thệ
sweep , swept , swept/swiːp swept swept/quét
swell , swelled , swollen/ swelled/swel sweld ˈswoʊlən sweld/phồng; sưng
swim , swam , swum/swɪm swæm swʌm/bơi lội
swing , swung , swung/swɪŋ swʌŋ swʌŋ/đong đưa

T

Từ vựngCách đọcNghĩa
take , took , taken/teɪk tʊk ˈteɪkən/cầm ; lấy
teach , taught , taught/tiːʧ tɔːt tɔːt/dạy ; giảng dạy
tear , tore , torn/ter tɔːr tɔːrn/xé; rách
tell , told , told/tel toʊld toʊld/kể ; bảo
think , thought , thought/θɪŋk θɔːt θɔːt/suy nghĩ
throw , threw , thrown/θroʊ θruː θroʊn/ném ; liệng
thrust , thrust , thrust/θrʌst θrʌst θrʌst/thọc ;nhấn
tread , trod , trodden/trod/tred trɑːd ˈtrɑːdən trɑːd/giẫm ; đạp

U

Từ vựngCách đọcNghĩa
unbend , unbent , unbent/ənˈbend ənˈbent ənˈbent/làm thẳng lại
undercut , undercut , undercut/ʌndərˌkʌt ʌndərˌkʌt ʌndərˌkʌt/ra giá rẻ hơn
undergo , underwent , undergone/ˌʌndərˈgoʊ ˌʌndərˈwent undergone/kinh qua
underlie , underlay , underlain/ʌndəˈlaɪ underlay underlain/nằm dưới
underpay , undercut , undercut/ˌʌndəˈpeɪ ʌndərˌkʌt ʌndərˌkʌt/trả lương thấp
undersell , undersold , undersold/ʌndərˈsel undersold undersold/bán rẻ hơn
understand , understood , understood/ʌndərˈstænd ʌndərˈstʊd ʌndərˈstʊd/hiểu
undertake , undertook , undertaken/ˌʌndərˈteɪk ˌʌndərˈtʊk undertaken/đảm nhận
underwrite , underwrote , underwritten/ˌʌndərˈraɪt ʌndərˈroʊt underwritten/bảo hiểm
undo , undid , undone/ənˈduː ʌnd ənˈdʌn/tháo ra
unfreeze , unfroze , unfrozen/ənˈfriːz unfroze unfrozen/làm tan đông
unwind , unwound , unwound/ənˈwaɪnd unwound unwound/tháo ra
uphold , upheld , upheld/əpˈhoʊld əpˈheld əpˈheld/ủng hộ
upset , upset , upset/əpˈset əpˈset əpˈset/đánh đổ; lật đổ

W

Từ vựngCách đọcNghĩa
wake , woke/ waked , woken/ waked/weɪk woʊk weɪkt ˈwoʊkən weɪkt/thức giấc
waylay , waylaid , waylaid/weɪˈleɪ waylaid waylaid/mai phục
wear , wore , worn/wer wɔːr wɔːrn/mặc
weave , wove/weaved , woven/weaved/wiːv woʊv wiːvd ˈwoʊvən wiːvd/dệt
wed , wed/wedded , wed/wedded/wed wed ˈwedɪd wed ˈwedɪd/kết hôn
weep , wept , wept/wiːp wept wept/khóc
wet , wet/wetted , wet/wetted/wet wet ˈwetɪd wet ˈwetɪd/làm ướt
win , won , won/wɪn wʌn wʌn/thắng ; chiến thắng
wind , wound , wound/wɪnd wuːnd wuːnd/quấn
withdraw , withdrew , withdrawn/wɪðˈdrɔː wɪðˈdruː wɪðˈdrɔːn/rút lui
withhold , withheld , withheld/wɪθˈhoʊld withheld withheld/từ khước
withstand , withstood , withstood/wɪθˈstænd withstood withstood/cầm cự
work , worked , worked/wɜːrk wɜːrkt wɜːrkt/rèn (sắt), nhào nặng đất
wring , wrung , wrung/rɪŋ rʌŋ rʌŋ/vặn ; siết chặt
write , wrote , written/raɪt roʊt ˈrɪtn/viết

Add a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *