Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 10 Trung Học Phổ Thông

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 10, đây là những từ vựng được tổng hợp từ 16 bài học trong cuốn tiếng Anh lớp 10.

Hy vọng với những từ tiếng Anh đã được tổng hợp lại thế này sẽ là 1 tài liệu hữu ích và cần thiết đối với việc học tiếng Anh đặc biệt của các bạn học sinh cấp 3.

Từ vựng tiếng Anh lớp 10 - THPT
Từ vựng tiếng Anh lớp 10 – THPT

Bài 1: A DAY IN THE LIFE OF

Từ vựngCách đọcNghĩa
Go off/gəʊ ɒf/Đổ chuông
Boil/bɔɪl/Sôi, đun sôi, luộc
Buffalo/ˈbʌfələʊ/con trâu
Arrive/əˈraiv/Đến, đạt tới
Plough/plaʊ/Cày ruộng, xới đất
Rest/rest/Nghỉ ngơi, sự nghỉ ngơi.
Repair/rɪˈpeəʳ/Sửa chữa
Transplant/træns’pla:nt/Cấy ghép, trồng cây
Crop/krɒp/Vụ mùa, vụ thu hoạch
Contented/kənˈtentɪd/Hài lòng, vừa ý, toại nguyện

Bài 2: SCHOOL TALKS

Từ vựngCách đọcNghĩa
Corner shop/ˈkɔ:nər /cửa hàng ở góc phố
Marital status/ˈmærɪtəl ˈsteɪtəs/Tình trạng hôn nhân
Origin/ˈɒrɪdʒɪn/Nguồn gốc, lai lịch
Profession/prəˈfeʃən/Nghề nghiệp
Semester/sɪˈmestər/kì học
Stuck/stʌk/Bị kẹt, bị tắc
Traffic/ˈtræfɪk/Giao thông

Bài 3: PEOPLE’S BACKGROUND

Từ vựngCách đọcNghĩa
Ambitious/æmˈbɪʃəs/Tham vọng, có tham vọng.
Background/’bækgraund/Lai lịch
Condition/kənˈdɪʃən/Điều kiện
CV (cirriculum vitea)/ˌsi:ˈvi:/Bản lí lịch
Determine/dɪˈtɜ:mɪn/Mục đích, quyết tâm, quyết định
Diploma/dɪˈpləʊmə/Văn bằng, chứng chỉ
Ease/i:z/Làm dịu đi, giảm bớt
Obtain/əbˈteɪn/Đạt được, có được
Gift/gɪft/Có tài, có năng khiếu
Humane/hju:ˈmeɪn/Nhân đức, thương người
Humanitarian/hju:ˌmænɪˈteəriən/Nhân đạo
Interrupt/ˌɪntəˈrʌpt/Tạm ngừng, làm gián đoạn
Mature/məˈtjʊər/trưởng thành, chín chắn
Rare/reər/Hiếm, hiếm có
Romantic/rəʊ ˈmæntɪk/Lãng mạn
Tragic/ˈtrædʒɪk/Bi thảm, bi kịch

Bài 4: SPECIAL EDUCATION

Từ vựngCách đọcNghĩa
Add/æd/Cộng
Deaf/def/Điếc
Demonstration/ˌdemənˈstreɪʃən/Sự thể hiện, sự thuyết minh
Determination/dɪˌtɜ:mɪˈneɪʃən/Sự quyết tâm
Disabled/dɪˈseɪbl d/Tàn tật
Dumb/dʌm/Câm
Enclose/ɪnˈkləʊz/Gửi kèm
Exhibition/ˌeksɪˈbɪʃən/Cuộc triển lãm
Passion/ˈpæʃən/Niềm say mê
Require/rɪˈkwaɪə/Yêu cầu,đòi hỏi

Bài 5: TECHNOLOGY AND YOU

Từ vựngCách đọcNghĩa
camcorder/ˈkæmˌkɔ:dər /Máy quay video
CD ROM/ˌsi:di:ˈrɒm/Đĩa CD dùng để lưu trữ
CPU (Central Processing Unit)/ˌsi:pi:ˈju:/Bộ xử lý trung tâm
Communicator/kəˈmju:nɪkeɪtər /Người giao tiếp
Computer screen/kəm’pju:tə skri:n/Màn hình máy tính
Dial/ˈdaɪəl/Quay số
Floppy disk/ˈflɒpi disk/Đĩa mềm
Hardware/ˈhɑ:dweər/phần cứng
Insert/ɪnˈsɜ:t/Cho vào, chèn vào
Keyboard/ˈki:bɔ:d/Bàn phím
Miraculous/mɪˈrækjʊləs/Kì diệu, thần kì
Mouse/maʊs/Con chuột (máy tính)
Press/pres/Ấn, nhấn
Printer/ˈprɪntər/Máy in
Software/ˈsɒft weər/Phần mềm

Bài 6: AN EXCURSION

Từ vựngCách đọcNghĩa
Altitude/ˈæltɪtju:d/Độ cao
Botanical Garden/bəˈtænɪkəl ‘gɑ:dn/Vườn bách thảo
Cave/keɪv/Hang động
Destination/ˌdestɪˈneɪʃən/Nơi đến, đích
Glorious/ˈglɔ:riəs/Rực rỡ, lộng lẫy
Permission/pəˈmɪʃən/Sự cho phép
Persuade/pəˈsweɪd/Thuyết phục
Picturesque/ˌpɪktʃərˈesk/đẹp như tranh
Resort/rɪˈzɔ:t/Nơi nghỉ
Site/saɪt/Địa điểm, vị trí

Bài 7: THE MASS MEDIA

Từ vựngCách đọcNghĩa
Aurally/ˈɔ:rəli/Bằng thính giác, bằng tai
Cartoon/kɑ:ˈtu:n/Phim hoạt hình
Comedy/ˈkɒmədi/Hài kịch
Documentary/ˌdɒkjʊˈmentəri/Phim tài liệu
Feature/ˈfi:tʃər /Đặc điểm, đặc trưng
Internet/ˈɪntənet/Mạng internet
Mass media/mæs ˈmiːdiə/Thông tin đại chúng
Orally/ˈɔ:rəli/Bằng miệng, bằng lời nói
Passive/ˈpæsɪv/Thụ động
Quiz show/kwɪz ʃəʊ/Chương trình đố vui
Visually/ˈvɪʒuəli/Bằng mắt, thị giác
Weather forecast/ˈweðər ˈfɔ:kɑ:st/Dự báo thời tiết
Wildlife/ˈwaɪldlaɪf/Cuộc sống/ động vật hoang dã

Bài 8: THE STORY OF MY VILLAGE

Từ vựngCách đọcNghĩa
Atmosphere/ˈætməsfɪər /Không khí
Better/ˈbetər/Cải thiện, làm cho tốt hơn
Brick/brɪk/Gạch
Bumper crop/ˈbʌmpər krɒp/Vụ mùa bội thu
Cash crop/kæʃ krɒp/Cây trồng thương phẩm
Crop/krɒp/Vụ mùa
Farming method/ˈfɑː.mɪŋ ˈmeθəd/Phương pháp canh tác
Flooded/ˈflʌdɪd/Bị ngập lụt
Holiday resort/ˈhɒlɪdeɪ rɪˈzɔːt/Khu nghỉ mát, thành phố du lịch
Last/lɑːst/Kéo dài
Mud/mʌd/Bùn
Muddy/ˈmʌdi/Bùn, đất nhão
Raise/reɪz/Nâng lên
Resurface/ˌriːˈsɜːfɪs/Trải lại
Shortage/ˈʃɔːtɪdʒ/Sự thiếu thốn
Straw/strɔː/Rơm rạ
Widen/ˈwaɪdən/Mở rộng

Bài 9: UNDERSEA WORLD

Từ vựngCách đọcNghĩa
At stake/ət steɪk/Bị đe dọa
Biodiversity/ˌbaɪəʊ da ɪˈvɜːsɪtiĐa dạng sinh học
Carnivore/ˈkɑːnɪvɔːr /Động vật ăn thịt
Dolphin/ˈdɒlfɪn/Cá heo
Entrapment/ɪnˈtræpmənt/Sự đánh bẫy, mắc bẫy
Gestation/dʒesˈteɪʃən/Sự thai nghén
Gulf/gʌlf/Vịnh, vùng vịnh
Herbicide/ˈhɜːbɪsaɪd/Thuốc diệt cỏ
Jellyfish/ˈdʒelifɪʃ/Con sứa
Krill/krɪl/Con tôm (rất nhỏ, sống ở vùng biển quanh Nam Cực), nhuyễn thể
Offspring/ˈɒfsprɪŋ/Con cái, con đẻ
Organism/ˈɔːgənɪzəm/sinh vật cá thể
Reveal/rɪˈviːl/Tiết lộ
Seal/siːl/Con hải cẩu
Shark/ʃɑːk/Cá mập
Sperm whale/spɜːm weɪl/Cá nhà táng
Starfish/ˈstɑːrfɪʃ/Con sao biển
Submarine/ˌsʌbməˈriːn/Tàu ngầm
Turtle/ˈtɜːtl/Rùa biển
Whale/weɪl/Cá voi

Bài 10: CONSERVATION

Từ vựngCách đọcNghĩa
Breed/briːd/Nuôi, gây giống
Cancer/ˈkænsər /Ung thư
Conservation/ˌkɒnsəˈveɪʃən/Bảo tồn
Create/kriˈeɪt/Tạo ra
Damage/ˈdæmɪdʒ/Tổn hại
Defence/dɪˈfens/Sự bảo vệ
Destruction/dɪˈstrʌkʃən/Sự tàn phá
Endangered species/ɪnˈdeɪndʒəd ˈspiːʃiːz/Các loài động thực vật có nguy cơ tuyệt chủng
Erosion/ɪˈrəʊʒən/Sự xói mòn
Forester/ˈfɒrɪstər /Người trông coi rừng, người làm rừng
Imprison/ɪmˈprɪzən/Bỏ tù,tống giam
Reconstruction/ˌriːkənˈstrʌkʃən/Sự xây dựng lại
Risky/ˈrɪski/Đầy rủi ro, nguy hiểm
Variety/vəˈraɪəti/Sự đa dạng
Vegetation/ˌvedʒɪˈteɪʃən/Thực vật, cây cối
Will/wɪl/Mong muốn, ý chí

Bài 11: NATURAL PARKS

Từ vựngCách đọcNghĩa
Abandon/əˈbændən/Từ bỏ
Butterfly/ˈbʌtəflaɪ/Con bướm
Contamination/kənˌtæmɪˈneɪʃən/Sự ô nhiễm, sự nhiễm bẩn
Endanger/ɪnˈdeɪndʒər /Gây nguy hiểm
Ethnic minority/ˈeθnɪk maɪˈnɒrɪti/Dân tộc thiểu số
Explore/ɪkˈsplɔːr /Thám hiểm
Fauna/ˈfɔːnə/Hệ động vật
Fine/faɪn/Tiền phạt
Flora/ˈflɔːrə/Hệ thực vật
Orphan/ˈɔːfən/Làm cho mồ côi
Sub-tropical/ˌsʌbˈtrɒpɪkəl/Cận nhiệt đới
Wilderness/ˈwɪldənəs/Vùng hoang dã, bãi hoang

Bài 12: MUSIC

Từ vựngCách đọcNghĩa
Classical music/klæsɪkəl mju:zik/Nhạc cổ điển
Communicate/kəˈmjuːnɪkeɪt/Giao tiếp
Compose/kəmˈpəʊz/Soạn thảo
Composer/kəmˈpəʊzər /Người soạn thảo,nhà sáng tác
Delight/dɪˈlaɪt/Làm hài lòng
Emotion/ɪˈməʊʃən/Tình cảm
Folk music/fəʊk ‘mju:zik /Nhạc dân ca
Funeral/ˈfjuːnərəl/Lễ tang
Gentle/ˈdʒentl ̩/Nhẹ nhàng, dịu êm
Integral part/ˈɪntɪgrəl pɑ:t/ /phần thiết yếu
Jazz/dʒæz/Nhạc jazz
Lull/lʌl/Ru ngủ
Lyrical/ˈlɪrɪkl ̩/Trữ tình
Mournful/ˈmɔːnfəl/Tang thương, buồn thảm
National Anthem/’neiʃənl ˈænθəm/Quốc ca
Powerful/ˈpaʊəfəl/Mạnh mẽ

Bài 13: FILMS AND CINEMA

Từ vựngCách đọcNghĩa
Action film/ˈækʃən fɪlm/Phim hành động
Audience/ˈɔːdiəns/Khán giả
Cartoon film/kɑːˈtuːn fɪlm/Phim hoạt hình
Character/ˈkærɪktər /Nhân vật
Cinema/ˈsɪnəmə/Phim ảnh, rạp chiếu phim
Detective/dɪˈtektɪv/Trinh thám
Disaster/dɪˈzɑːstər /Thảm họa
Discoverdɪˈskʌvər /Khám phá, tìm ra
Horror film/ˈhɒrər fɪlm/Phim kinh dị
Liner/ˈlaɪnər/Tàu thủy
Love story film/lʌv ˈstɔːri fɪlm/Phim tâm lí, tình cảm
Motion/ˈməʊʃən/Sự chuyển động
Movement/ˈmuːvmənt/Sự chuyển động, dịch chuyển
Science fiction film/saɪəns ˈfɪkʃən fɪlm/Phim khoa học viễn tưởng

Bài 14: THE WORLD CUP

Từ vựngCách đọcNghĩa
Ambassador/æmˈbæsədər/Đại sứ
Champion/ˈtʃæmpiən/Nhà vô địch, quán quân
Championship/ˈtʃæmpiənʃɪp/Giải vô địch, chức vô địch
Committee/kəˈmɪti/Ủy ban, hội đồng
Compete/kəmˈpiːt/Đua tài, cạnh tranh
Competition/ˌkɒmpəˈtɪʃən/Cuộc thi đấu, sự cạnh tranh
Defeat/dɪˈfiːt/Đánh thắng, vượt qua
Event/ɪˈvent/Sự kiện
Globe/gləʊb/Quả địa cầu
Hero/ˈhɪərəʊ/Anh hùng
Host/həʊst/Chủ nhà
Postpone/pəʊst ˈpəʊn/,Hoãn lại
Professional/prəˈfeʃənəl/Chuyên nghiệp
Runner-up/ˌrʌnəˈrʌp/Người về nhì, người đứng thứ 2
Score/skɔːr/Tỉ số
Title/ˈtaɪtl ̩/Danh hiệu
Tournament/ˈtʊənəmənt/Vòng thi đấu
Trophy/ˈtrəʊfi/Cúp, chiến lợi phẩm
Victory/ˈvɪktəri/Chiến thắng
Volunteer/ˌvɒlənˈtɪər/Người tình nguyện

Bài 15: CITIES

Từ vựngCách đọcNghĩa
Attract/əˈtrækt/Thu hút, hấp dẫn
Base/beɪs/nền, cơ sở
Characterise/ˈkærəktəraɪz/Đặc trưng hóa
Crown/kraʊn/Vương miện
Convenient/kənˈviːniənt/Thuận tiện
Finance/ˈfaɪnæns/Tài chính
Located/ləʊˈkeɪtɪd/Ở vị trí
Metropolitan/ˌmetrəˈpɒlɪtən/Thuộc về khu đô thị lớn
Mingle/ˈmɪŋgl ̩/Hòa lẫn, trộn lẫn
Reserved/rɪˈzɜːvd/Dè dặt, kín đáo
Robe/rəʊb/Áo choàng
Torch/tɔːtʃ/Ngọn đuốc
Unusual/ʌnˈjuːʒuəl/Kì lạ, đặc biệt

Bài 16: HISTORICAL PLACE

Từ vựngCách đọcNghĩa
Bombardment/ˌbɒmˈbɑːdmənt/Sự ném bom
Categorise/ˈkætəgəraɪz/Phân loại
Chamber/ˈtʃeɪmbər /Phòng lớn
Citadel/ˈsɪtədel/Thành lũy
Engrave/ɪnˈgreɪv/Khắc, chạm trổ
Flourish/ˈflʌrɪʃ/Phát triển
Heritage/ˈherɪtɪdʒ/Di sản
Legend/ˈledʒənd/Truyến thuyết
Mausoleum/ˌmɔːsəˈliːəm/Lăng, lăng tẩm
Merchant/ˈmɜːtʃənt/Nhà buôn, thương gia
Scholar/ˈskɒlər/Học giả

Xem thêm: 600 từ vựng tiếng Anh theo chủ đề

Kết luận

Trên đây là tổng hợp 220 từ vựng tiếng Anh lớp 10 THPT. Chúc các bạn học tập vui vẻ và hiệu quả.

One Comment

Add a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *