Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 12 – chuẩn bị cần thiết trước kỳ thi đại học

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 12 gồm 16 bài với 288 từ vựng hy vọng sẽ là tài liệu hữu ích trong học tiếng Anh và ôn thi đại học của các bạn.

Để ôn thi tốt các bạn nên xem lại: từ vựng tiếng Anh lớp 11từ vựng tiếng Anh lớp 10 nhé

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 12
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 12

Bài 1: HOME LIFE

Từ vựngCách đọcNghĩa
biologist/baɪˈɒlədʒɪst/nhà sinh vật học
biology/baɪˈɒlədʒi/sinh vật học
biological/ˌbaɪəˈlɒdʒɪkəl/thuộc sinh vật học
join hands/dʒɔɪn ˈhænd z/nắm tay nhau, cùng nhau
give somebody a hand/gɪv ˈsʌmbədi ə hænd/giúp đỡ ai
run/rʌn/chạy, điều hành, quản lý
run the household/rʌn ðə ˈhaʊshəʊld/trông nom gia đình
will/wɪl/ý chí
be willing to do something/bɪ ˈwɪlɪŋ tə du ‘sʌmθɪŋ/sẵn sàng làm gì
finality/faɪˈnæləti/trạng thái cuối cùng
finalize/ˈfaɪnəlaɪz/hoàn tất phần cuối
pressure/ˈpreʃər/sức ép, áp lực
be under pressure/bi ˈʌndər ˈpreʃər/phải chịu áp lực
pressurize/ˈpreʃəraɪz/sức ép
Examination/ig¸zæmi´neiʃən/kiểm tra
mischievous/ˈmɪstʃɪvəs/nghịch
lovetình yêu, lòng yêu thương/ˈləv/
obedient/əˈbiːdiənt/vâng lời
disobedient/ˌdɪsəˈbiːdiənt/không vâng lời
obedience/əˈbiːdiənts/sự vâng lời, tuân lệnh
obey/əˈbeɪ/vâng lời
permit/pəˈmɪt/cho phép
permission/pəˈmɪʃən/sự cho phép
permissive/pəˈmɪsɪv/cho phép, tùy ý

Bài 2: CULTURAL DIVERSITY

Từ vựngCách đọcNghĩa
confidence/ˈkɒnfɪdəns/sự tin tưởng
have confidence in somebody/hæv ˈkɒnfɪdəns ɪn ˈsʌmbədi/tin tưởng ai
confident/ˈkɒnfɪdənt /tự tin
confide in somebody/kənˈfaɪd ɪn ˈsʌmbədi/tin tưởng, giãi bày tâm sự với ai
diverse/da ɪˈvɜːs/khác biệt
diversity/da ɪˈvɜːsɪti/sự khác biệt, đa dạng
diversify/da ɪˈvɜːsɪfaɪ/đa dạng hóa
approval/əˈpruːvəl/sự chấp thuận
disapproval/ˌdɪsəˈpruːvəl/sự không chấp thuận
approve/əˈpruːv/chấp thuận
marriage/ˈmærɪdʒ/hôn nhân
marry/ˈmæri/kết hôn
married/ˈmærid/lập gia đình
contractual/kənˈtræktʃuəl/thỏa thuận, thuộc về hợp đồng
contract/ˈkɒntrækt/hợp đồng
precede/prɪˈsiːd/đi trước
precedence/ˈpresɪdəns/sự đi trước
engagement/ɪnˈgeɪdʒmənt/đính hôn
engaged/ɪnˈgeɪdʒd/đã đính ước, đính hôn
generation/ˌdʒenəˈreɪʃən/thế hệ
generational/ˌdʒenəˈreɪʃənəl/thuộc thế hệ
signify/ˈsɪgnɪfaɪ/biểu thị
significant/sɪgˈnɪfɪkənt/quan trọng, đáng kể
significance/sɪgˈnɪfɪkəns/tầm quan trọng

Bài 3: WAYS OF SOCIALISING

Từ vựngCách đọcNghĩa
socialize/ˈsəʊʃəlaɪz/giao lưu, hòa nhập xã hội
socialization/ˌsəʊʃəlaɪˈzeɪʃn/ or /ˌsoʊʃələˈzeɪʃn/sự hòa nhập xã hội
social/ˈsəʊʃəl/có tính xã hội
verbal/ˈvɜːbəl/bằng lời nói
non-verbal/ˌnɒnˈvɜːbəl/không bằng lời nói
communication/kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/sự giao tiếp, truyền thông
communicate/kəˈmjuːnɪkeɪt/giao tiếp
communicative/kəˈmjuːnɪkətɪv/có tính giao tiếp
communicable/kəˈmjuːnɪkəbl ̩/có thể truyền đạt
compliment somebody on something/ˈkɒmplɪmənt ˈsʌmbədi ɒn ˈsʌmθɪŋ/khen ai vì điều gì
compliment/ˈkɒmplɪmənt/lời khen
complimentary/ˌkɒmplɪˈmentəri/ca ngợi
kid/kɪd/nói đùa
marvellous/ˈmɑːvələs/kỳ diệu
marvel/ˈmɑːvəl/kỳ diệu
regulation/ˌregjʊˈleɪʃən/quy tắc, nội quy
regulate/ˈregjʊleɪt/điều chỉnh
regulator/ˈregjʊleɪtər/máy điều chỉnh
interruption/ˌɪntəˈrʌpʃən/sự gián đoạn
interrupt/ˌɪntəˈrʌpt/gián đoạn
discourtesy/dɪˈskɜːtəsi/sự thô lỗ
discourteous/dɪˈskɜːtiəs/bất lịch sự

Bài 4: SCHOOL EDUCATION SYSTEM

Từ vựngCách đọcNghĩa
compulsory/kəmˈpʌlsəri/bắt buộc
compulsion/kəmˈpʌlʃən/sự bắt buộc
compel/kəmˈpel/bắt buộc
academic/ˌækəˈdemɪk/có tính học thuật
academy/əˈkædəmi/học viện
state school/steɪt skuːl/trường công
private school/ˈpraɪvət skuːl/trường tư
disruptive/dɪsˈrʌptɪv/quậy phá
disruption/dɪsˈrʌpʃən/sự đập vỡ
disrupt/dɪsˈrʌpt/đập vỡ, ngăn cản
methodical/məˈθɒdɪkəl/có phương pháp, cẩn thận
method/ˈmeθəd/phương pháp
training/’trainiŋ/đào tạo
formal education/ˈfɔːməl ˌedʒuˈkeɪʃn/nền giáo dục chính quy
non-formal education/nonˈfɔːməl ˌedʒuˈkeɪʃn/nền giáo dục không chính quy
informal education/inˈfɔːməl ˌedʒuˈkeɪʃn/nền giáo dục phi chính quy
commence/kəˈmens/bắt đầu
commencement/kəˈmensmənt/sự bắt đầu

Bài 5: HIGHER EDUCATION

Từ vựngCách đọcNghĩa
apply/əˈplaɪ/nộp đơn, áp dụng
application/ˌæplɪˈkeɪʃən/sự áp dụng, đơn xin
applied/əˈplaɪd/ứng dụng
applicant/ˈæplɪkənt/người nộp đơn
applicable/ˈæplɪkəbl/thích hợp
blame something on somebody/bleɪm ˈsʌmθɪŋ ɒn ˈsʌmbədi/đổ lỗi gì cho ai
blameless/bleɪmləs/vô tội, không có lỗi
daunting/ˈdɔːntɪŋ/nản chí
daunt/ˈdɔːnt/làm nản chí
admit/ədˈmɪt/thừa nhận
admission/ədˈmɪʃən/nhận, kết nạp
admissible/ədˈmɪsɪbl ̩/có thể thừa nhận
reference/ˈrefərəns/tham khảo
reference letter/ˈrefərəns ˈletər/thư giới thiệu
accommodation/əˌkɒməˈdeɪʃən/chỗ ăn ở
accommodate/əˈkɒmədeɪt/chỗ trọ, cung cấp chỗ ở
appointment/əˈpɔɪntmənt/sự bổ nhiệm, cuộc hẹn
appoint/əˈpɔɪnt/bổ nhiệm, chỉ định
requirement/rɪˈkwaɪəmənt/yêu cầu
require/rɪˈkwaɪər/yêu cầu
requisite/ˈrekwɪzɪt/cần thiết

Bài 6: FUTURE JOBS

Từ vựngCách đọcNghĩa
category/ˈkætəgəri/loại, hạng
categorize/ˈkætəgəraɪz/phân loại
keenness/ˈki:nnəs/sự say mê
keen/ki:n/yêu thích
salary/ˈsæləri/lương hàng tháng
wage/weɪdʒ/tiền công
retail/ˈri:teɪl/bán lẻ
wholesale/ˈhəʊlseɪl/bán buôn
résumé/ˈrezju:meɪ/bản tóm tắt, sơ yếu lý lịch
curriculum vitae/kəˌrɪkjʊləm ˈvaɪti:/sơ yếu lý lịch
create/kriˈeɪt/tạo ra
creature/ˈkri:tʃər /tạo vật
creation/kriˈeɪʃən/sự tạo dựng
creative/kriˈeɪtɪv/sáng tạo

Bài 7: ECONOMIC REFORMS

Từ vựngCách đọcNghĩa
reform/rɪˈfɔːm/đổi mới
reformation/ˌrefəˈmeɪʃən/cuộc đổi mới
reformer/rɪˈfɔːmər/nhà cải cách
consumer/kənˈsjuːmər /người tiêu dùng
consume/kənˈsjuːm/tiêu dùng
consumption/kənˈsʌmpʃən/sự tiêu dùng
investment/ɪnˈvest mənt/sự đầu tư
invest/ɪnˈvest/đầu tư
investor/ɪnˈvestər/nhà đầu tư
inflation/ɪnˈfleɪʃən/lạm phát
inflate/ɪnˈfleɪt/thổi phồng, lạm phát
inflationary/ɪnˈfleɪʃənəri/thuộc lạm phát
eliminate/ɪˈlɪmɪneɪt/loại bỏ, loại trừ
elimination/ɪˌlɪmɪˈneɪʃən/sự loại trừ
stagnant/ˈstægnənt/trì trệ
renovate/ˈrenəveɪt/sửa chữa
renovation/ˌrenəˈveɪʃən/sửa chữa, đổi mới
sector/ˈsektər/khu vực, lĩnh vực

Bài 8: LIFE IN THE FUTURE

Từ vựngCách đọcNghĩa
pessimistic/ˌpesɪˈmɪstɪk/bi quan
pessimism/ˈpesɪmɪzəm/tính bi quan
pessimist/ˈpesɪmɪst/người bi quan
optimistic/ˌɒptɪˈmɪstɪk/lạc quan
optimism/ˈɒptɪmɪzəm/tính lạc quan
optimist/ˈɒptɪmɪst/người lạc quan
terrorism/ˈterərɪzəm/chủ nghĩa khủng bố
terror/ˈterər/sự khủng bố, sợ hãi
terrorist/ˈterərɪst/kẻ khủng bố
terrorize/ˈterəraɪz/khủng bố
be bound to/bi baʊnd tu/chắc chắn
be likely to/bi ˈlaɪkli tu/có vẻ như, có lẽ
materialistic/məˌtɪəriəˈlɪstɪk/thực dụng
materialize/məˈtɪəriəlaɪz/vật chất hóa, trở thành hiện thực
materialism/məˈtɪəriəlɪzəm/chủ nghĩa duy vật, chủ nghĩa thực dụng
speed/spiːd/tốc độ
speedy/ˈspiːdi/nhanh chóng
speed up/spiːd ʌp/đẩy nhanh
eradicate/ɪˈrædɪkeɪt/tiêu hủy
eradication/ɪˌrædɪˈkeɪʃən/sự tiêu hủy
contribute/kənˈtrɪbjuːt/cống hiến
contribution/ˌkɒntrɪˈbjuːʃən/sự đóng góp
life expectancy/laɪf ɪkˈspektənsi/tuổi thọ trung bình

Bài 9: DESERTS

Từ vựngCách đọcNghĩa
aborigine/ˌæbəˈrɪdʒəni/người dân bản xứ Úc
aboriginal/ˌæbəˈrɪdʒɪnəl/thuộc dân bản xứ Úc
arid/ˈærɪd/khô cằn
aridity/əˈrɪdəti /sự khô cằn
moisture/ˈmɔɪstʃər/hơi ẩm
moist/mɔɪst/ẩm ướt
moisturize/ˈmɔɪstʃəraɪz/làm cho ẩm

Bài 10: ENDANGERED SPECIES

Từ vựngCách đọcNghĩa
endanger/ɪnˈdeɪndʒər/làm nguy hiểm
endangerment/ɪnˈdeɪndʒərmənt/sự gây nguy hiểm
enact/ɪˈnækt/ban hành
enactment/ɪˈnæktmənt/sự ban hành
urbanization/ˌɜːbənaɪˈzeɪʃən/sự đô thị hóa
urbanize/ˈɜːbənaɪz/đô thị hóa
urban/ˈɜːbən/thuộc thành phố
vulnerable/ˈvʌlnərəbl ̩/dễ bị tổn thương
vulnerability/ˌvʌlnərəˈbɪlɪti/tính chất dễ bị tổn thương
conservation/ˌkɒnsəˈveɪʃən/sự bảo tồn
conserve/kənˈsɜːv/bảo tồn
conservative/kənˈsɜːvətɪv/bảo thủ, bảo tồn
exploitation/ˌeksplɔɪˈteɪʃən/sự khai thác, bóc lột
exploit/ɪkˈsplɔɪt/khai thác, bóc lột
exploitable/ɪkˈsplɔɪtəbl ̩/có thể khai thác, bóc lột

Bài 11: BOOKS

Từ vựngCách đọcNghĩa
digest/daɪˈdʒest/tiêu hóa
digestion/daɪˈdʒestʃən/sự tiêu hóa
digestible/daɪˈdʒestəbl ̩/tiêu hóa được
digestive/daɪˈdʒestɪv/tiêu hóa
reviewer/rɪˈvjuːər/nhà phê bình
review/rɪˈvju/phê bình
distinct/dɪˈstɪŋkt/riêng biệt, khác biệt
distinction/dɪˈstɪŋkʃən/nét đặc biệt, sự khác biệt
distinctive/dɪˈstɪŋktɪv/đặc biệt
crime/kraɪm/tội ác
criminal/ˈkrɪmɪnəl/phạm tội/tội phạm
criminalize/ˈkrɪmɪnəlaɪz/kết tội
brave/ˈbreɪv/can đảm
bravery/ˈbreɪvəri/sự can đảm

Bài 12: WATER SPORTS

Từ vựngCách đọcNghĩa
eject/ɪˈdʒekt/đuổi ra
ejection/ɪˈdʒekʃən/sự loại bỏ
penalty/ˈpenəlti/hình phạt
penal/ˈpiːnəl/thuộc về hình phạt
penalize/ˈpiːnəlaɪz/trừng phạt
defence/defense/dɪˈfens/bảo vệ
defensive/dɪˈfensɪv/có tính phòng thủ/ thế phòng thủ
defend/dɪˈfend/phòng thủ
polo/ˈpəʊləʊ/môn pô-lô
water polo/ˈwɔːtər ˈpəʊləʊ/môn bóng nước
row/rəʊ/chèo
rowing/ˈrəʊɪŋ/chèo thuyền
synchronized swimming/ˈsɪŋkrənaɪzd ˈswɪmɪŋ/bơi nghệ thuật
synchronize/ˈsɪŋkrənaɪz/đồng bộ hóa
synchronization/ˌsɪŋkrənaɪˈzeɪʃn /sự đồng bộ hóa

Bài 13: THE 22th SEA GAMES

Từ vựngCách đọcNghĩa
compose/kəmˈpəʊz/hợp thành, cấu thành
be composed of/bi kəmˈpəʊzd əv/được cấu thành
enthusiast/ɪnˈθjuːziæst/người say mê
enthusiastic/ɪnˌθjuːziˈæstɪk/nhiệt tình
enthusiasm/ɪnˈθjuːziæzəm/lòng nhiệt tình
precision/prɪˈsɪʒən/độ chính xác
precise/prɪˈsaɪs/chính xác
determination/dɪˌtɜːmɪˈneɪʃən/sự quyết định, lòng quyết tâm
determined/dɪˈtɜːmɪnd/quyết định, quyết tâm

Bài 14: INTERNATIONAL ORGANIZATIONS

Từ vựngCách đọcNghĩa
appalled/əˈpɔːld/bị choáng
appal/əˈpɔːl/làm kinh hãi
appeal/əˈpiːl/kêu gọi; lời kêu gọi
dedicate/ˈdedɪkeɪt/cống hiến
dedication/ˌdedɪˈkeɪʃən/sự cống hiến
epidemic/ˌepɪˈdemɪk/dịch bệnh
epidemiology/epɪˌdiːmiˈɒlədʒi/dịch tễ học
initiative/ɪˈnɪʃətɪv/bắt đầu, sáng kiến
initiate/ɪˈnɪʃieɪt/khởi đầu
initiation/ɪˌnɪʃiˈeɪʃən/sự khởi xướng
devote/dɪˈvəʊt/dâng, dành hết cho
devotion/dɪˈvəʊʃn/sự tận tân
devoted/dɪˈvəʊtɪd/tận tâm
hesitate/ˈhezɪteɪt/do dự
hesitation/ˌhezɪˈteɪʃən/sự do dự
catastrophe/kəˈtæstrəfi/tai ương
catastrophic/ˌkætəˈstrɒfɪk/thảm khốc, thê thảm
aim/eɪm/mục đích
aim to do something/eɪm tə du ˈsʌmθɪŋ/nhằm mục đích làm gì đấy
be aimed at doing/bi eɪmd æt ˈduːɪŋ/có mục đích
inspire/ɪnˈspaɪər/truyền cảm hứng
inspiration/ˌɪnspɪˈreɪʃən/cảm hứng

Bài 15: WOMEN IN SOCIETY

Từ vựngCách đọcNghĩa
civilization/ˌsɪvəlaɪˈzeɪʃən/nền văn minh
civilize/ˈsɪvɪlaɪz/làm cho văn minh
belief/bɪˈliːf/niềm tin
believe/bɪˈliːv/tin
believable/bɪˈliːvəbl ̩/có thể tin được, thật
childbearing/ˈtʃaɪldˌbeərɪŋ/việc sinh con
childrearing/ˈtʃaɪld,rɪərɪŋ/việc nuôi dạy con
discrimination/dɪˌskrɪmɪˈneɪʃən/sự phân biệt
discriminate/dɪˈskrɪmɪneɪt/phân biệt
intellectual/ˌɪntəlˈektʃuəl/thuộc tri thức
intellect/ˈɪntəlekt/trí tuệ
intellectualize/ˌɪntəlˈektʃuəlaɪz/tri thức hóa
involve/ɪnˈvɒlv/liên quan
involvement/ɪnˈvɒlvmənt/sự tham gia
lose contact with/luːz ˈkɒntækt wɪð/mất liên lạc
lose one’s temper/luːz wʌns ˈtempər/mất bình tĩnh
lose touch with/luːz tʌtʃ wɪð/mất liên lạc
sympathetic/ˌsɪmpəˈθetɪk/thông cảm
sympathy/ˈsɪmpəθi/mối thiện cảm, thông cảm
sympathize/ˈsɪmpəθaɪz/có thiện cảm

Bài 16: THE ASSOCIATION OF SOUTHEAST ASIAN NATIONS

Từ vựngCách đọcNghĩa
accelerate/əkˈseləreɪt/thúc đẩy, tăng tốc
acceleration/əkˌseləˈreɪʃən/sự làm nhanh thêm
accelerator/əkˈseləreɪtər/chân ga
integration/ˌɪntɪˈgreɪʃən/sự hội nhập
integrate/ˈɪntɪgreɪt/hợp nhất, hội nhập
integrated/ˈɪntɪgreɪtɪd/hội nhập
predominance/prɪˈdɒmɪnəns/ưu thế
predominant/prɪˈdɒmɪnənt/ưu thế
stability/stəˈbɪlɪti/sự ổn định
stable/ˈsteɪbl ̩/ổn định
Islam/ˈɪz.lɑːm/Hồi giáo
Islamic/ɪzˈlæmɪk/thuộc Hồi giáo
muslim/ˈmʊzlɪm/người theo đạo Hồi
Buddhism/ˈbʊdɪzəm/Phật giáo
Buddhist/ˈbʊdɪst/thuộc Phật giáo
Catholicism/kəˈθɒlɪsɪzəm/Công giáo
Christianity/ˌkrɪstiˈænɪti/Kitô giáo
imperialism/ɪmˈpɪəriəlɪzəm/chủ nghĩa đế quốc
imperial/ɪmˈpɪəriəl/thuộc đế quốc
empire/ˈempaɪər/đế quốc
emperor/ˈempərə/hoàng đế
currency/ˈkʌrənsi/tiền tệ

Kết luận: Từ vựng tiếng Anh lớp 12

Trên đây là danh sách từ vựng tiếng Anh lớp 12 xuất hiện trong 16 bài học của tiếng Anh 12. Chúc các bạn học tập tốt và đạt các kết quả cao.

Add a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *